Phân biệt nhau thai dạng tiêm Melsmon và Laennec
Hiểu đúng thành phần, cơ chế, chỉ định, liều dùng và mức độ an toàn
Nhau thai người (human placental extract) đã được sử dụng trong y học nhiều thập kỷ, đặc biệt tại Nhật Bản, Hàn Quốc và một số nước châu Âu. Trong số các chế phẩm dạng tiêm, Melsmon và Laennec là hai sản phẩm được nghiên cứu nhiều nhất, nhưng mục tiêu sử dụng, thành phần sinh học và cơ chế tác động của hai loại này không giống nhau.
Theo bài tổng quan nghiên cứu được đăng trên tạp chí Frontier, có tựa đề “Biological effects of human placental extracts – variations in manufacturing methods and compositions” (Yikelamu Alimu và cộng sự, 2025) giúp phân biệt Melsmon và Laennec, dựa hoàn toàn trên bằng chứng khoa học từ bài tổng quan đã trích dẫn.
Tổng quan chung về human placental extract
Placental extract là chế phẩm sinh học thu được từ nhau thai người, được xử lý bằng các phương pháp thủy phân khác nhau. Do bản chất là hỗn hợp phức hợp, placental extract:
- Không phải hormone
- Không phải tế bào gốc
- Không phải một hoạt chất đơn lẻ
Tác dụng sinh học đến từ amino acid, peptide phân tử thấp và các phân tử hoạt tính sinh học khác, với cơ chế đa yếu tố.
1. Melsmon Injection
Thành phần hàm lượng Melsmon (theo Park et al., 2010)
Amino acid trong 1 mL (16 loại):
- Glutamic acid: 0.965 mg
- Aspartic acid: 0.495 mg
- Leucine: 0.483 mg
- Glycine: 0.468 mg
- Arginine: 0.370 mg
- Alanine: 0.362 mg
- Lysine: 0.312 mg
- Serine: 0.283 mg
- Proline: 0.275 mg
- Threonine: 0.232 mg
- Valine: 0.205 mg
- Phenylalanine: 0.142 mg
- Tyrosine: 0.133 mg
- Isoleucine: 0.130 mg
- Histidine: 0.057 mg
- Methionine: 0.055 mg
Thành phần khác (trong 100 g):
- N-acetylneuraminic acid, N-glycolylneuraminic acid
- Glucosamine, galactosamine, glucose
- Acid béo chính: stearic acid và oleic acid
Chế phẩm thương mại:
- 1 ống (2 mL) chứa 100 mg thành phần tan trong nước
- Có benzyl alcohol (0.03 mL/ống)
Tác dụng sinh học đã được chứng minh
In vitro
- Kích thích tăng sinh và tái tạo tế bào (↑ Ki-67, SIRT1, SIRT6)
- Hoạt hóa gen chất nền ngoại bào (collagen, elastin, hyaluronic acid)
- Ức chế cytokine viêm (IL-6, IL-8)
- Giảm stress oxy hóa qua trục NRF2
- Làm chậm lão hóa tế bào dưới điều kiện oxy hóa
In vivo
- Thúc đẩy lành vết thương (↑ TGF-β, VEGF, CD31)
- Bảo vệ DNA trước hóa chất độc và tia gamma
- Giảm viêm và tổn thương oxy hóa
- Không hiệu quả trong mô hình viêm khớp dạng thấp (điểm quan trọng)
Lâm sàng
- Cải thiện triệu chứng mãn kinh (Kupperman index)
- Cải thiện giấc ngủ, tâm trạng, chất lượng sống
- Cải thiện da và tóc
- Hỗ trợ rối loạn niệu–sinh dục
- Không làm xấu tiên lượng ở bệnh nhân ung thư phụ khoa sau phẫu thuật
Trọng tâm của Melsmon: hiệu quả khi điều trị nội tiết, mãn king, chất lượng sống, da tóc, chống lão hóa tế bào
Chỉ định (theo nghiên cứu lâm sàng)
- Rối loạn mãn kinh
- Hội chứng sau cắt buồng trứng
- Rối loạn giấc ngủ, tâm trạng liên quan nội tiết
- Hỗ trợ chất lượng sống nữ giới
Liều dùng (theo các nghiên cứu)
- 2 mL/lần
- Tiêm dưới da hoặc tiêm bắp
- 2–3 lần/tuần, liệu trình kéo dài nhiều tuần đến vài tháng tùy nghiên cứu
Tác dụng phụ & an toàn
- Các nghiên cứu lâm sàng không ghi nhận tác dụng phụ nghiêm trọng
- Không thấy thay đổi bất thường xét nghiệm hay dấu hiệu sinh tồn
- Không có bảng ADR chi tiết trong bài tổng quan
2. Laennec Injection
Thành phần hàm lượng Laennec
Amino acid trong 1 mL (ít nhất 18 loại, 11 loại được định lượng):
- Glutamic acid: 7.96 mg
- Aspartic acid: 6.44 mg
- Glycine: 6.38 mg
- Alanine: 3.42 mg
- Leucine: 3.06 mg
- Serine: 2.10 mg
- Threonine: 1.58 mg
- Methionine: 1.18 mg
- Valine: 1.00 mg
- Phenylalanine: 0.86 mg
- Isoleucine: 0.82 mg
Thành phần đặc trưng:
- Pyroglutamic acid – kích thích tổng hợp DNA tế bào gan qua MAPK
- Dipeptide hoạt tính cao:
- trans-4-L-hydroxyprolyl-L-serine
- cyclo-trans-4-L-hydroxyprolyl-L-serine
Chế phẩm thương mại:
- 1 ống (2 mL) chứa 112 mg thành phần tan trong nước
- Không chứa benzyl alcohol
2 Tác dụng sinh học đã được chứng minh
In vitro
- Giảm rò rỉ enzyme gan (AST, ALT, LDH)
- Ức chế apoptosis tế bào gan (↓ caspase-3)
- Giảm ICAM-1, TNF-α
- Kích thích tổng hợp DNA tế bào gan
- Điều hòa miễn dịch (macrophage → M2)
- Chống xơ hóa (↓ TGF-β/Smad)
- Chống oxy hóa (↑ NRF2, ↓ ROS)
In vivo
- Thúc đẩy tái tạo gan sau cắt gan
- Cải thiện tổn thương gan cấp & mạn
- Giảm xơ hóa gan trong NASH
- Giảm lắng đọng sắt ở gan
- Giảm tổn thương gan do miễn dịch
- Cải thiện cachexia, stress, tổn thương gân
- Ức chế tăng trưởng khối u gan (mô hình động vật)
- Giảm tải virus SARS-CoV-2 ở ferret
Lâm sàng
- Cải thiện chronic fatigue syndrome (CFS)
- Cải thiện đau và chức năng trong hội chứng chèn ép vai
- Không ghi nhận biến cố bất lợi nghiêm trọng trong thử nghiệm RCT
Trọng tâm của Laennec: hỗ trợ điều trị gan, chống viêm, chống xơ hóa, tái tạo mô, chống mệt mỏi
Chỉ định (theo nghiên cứu)
- Cải thiện chức năng gan trong bệnh gan mạn
- Hội chứng mệt mỏi mạn tính
- Một số tình trạng viêm – đau cơ xương khớp (theo nghiên cứu lâm sàng)
Liều dùng (theo nghiên cứu)
- 2–4 mL/lần
- Tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp hoặc tiêm tại chỗ (tùy nghiên cứu)
- 1–3 lần/tuần, liệu trình kéo dài nhiều tuần
Tác dụng phụ & an toàn
- Thử nghiệm lâm sàng báo cáo dung nạp tốt
- Không ghi nhận biến cố nghiêm trọng
- Không có danh sách ADR chi tiết trong bài tổng quan


3. So sánh nhanh Melsmon và Laennec
| Tiêu chí | Melsmon | Laennec |
|---|---|---|
| Trọng tâm sinh học | Nội tiết – mãn kinh – da tóc | Gan – viêm – xơ hóa |
| Amino acid | Hàm lượng thấp | Hàm lượng cao |
| Peptide hoạt tính | Không nhấn mạnh | Rõ ràng, đặc hiệu gan |
| Benzyl alcohol | Có | Không |
| Anti-aging | Qua ECM, chống stress oxy hóa | Gián tiếp qua gan & viêm |
| Mức độ nghiên cứu gan | Không trọng tâm | Rất mạnh |
Kết luận
Dù cùng là human placental extract, Melsmon và Laennec không thể dùng thay thế cho nhau.
- Melsmon phù hợp với các vấn đề nội tiết nữ, mãn kinh, da tóc và chất lượng sống.
- Laennec là chế phẩm hướng gan, với bằng chứng mạnh về chống viêm, chống xơ hóa và tái tạo gan, đồng thời có tác dụng toàn thân liên quan mệt mỏi và stress.
Việc lựa chọn sản phẩm cần dựa trên mục tiêu y khoa cụ thể, không nên nhầm lẫn hai chế phẩm chỉ vì cùng nguồn gốc nhau thai.
Trong một số trường hợp, có thể ghi nhận tăng men gan nhẹ và thoáng qua, được cho là liên quan đến tăng hoạt động chuyển hóa và tái tạo tế bào gan, không phải biểu hiện của độc tính gan, và thường tự hồi phục.
Tài liệu tham khảo
Ishikawa, T., Nakayama, T., Wu, J., Yamauchi, M., Park, J., Chang, Y. C., & Torshin, I. Y. (2024).
Biological effects of human placental extracts: Variations in manufacturing methods and compositions.
Frontiers in Pharmacology, 15, 1707890.
Nguồn hình ảnh
Một số hình ảnh minh họa và video hướng dẫn cách dùng trong bài được trích từ tài liệu truyền thông của nhà sản xuất và hình ảnh công bố công khai từ các cơ sở chăm sóc sức khỏe tại Nhật Bản, được sử dụng với mục đích tham khảo và minh họa thông tin.
Thông tin biên soạn nội dung
Nội dung bài viết được tổng hợp từ các tài liệu nghiên cứu khoa học công bố trên các tạp chí y sinh học, thông tin kỹ thuật từ nhà sản xuất và các nguồn tham khảo đáng tin cậy, với mục đích cung cấp kiến thức và hỗ trợ người đọc hiểu rõ hơn về sản phẩm và cơ chế tác động.
Bài viết mang tính chất thông tin – giáo dục, không nhằm mục đích chẩn đoán, điều trị hay thay thế tư vấn y khoa chuyên môn. Hiệu quả và mức độ phù hợp của sản phẩm có thể khác nhau tùy theo thể trạng từng cá nhân và cần được cân nhắc dựa trên đánh giá của chuyên gia y tế.
