Chondroitin ZS 1560mg

Chondroitin ZS 1560mg là thuốc OTC Nhật Bản chuyên dùng cho đau khớp do thoái hóa (đặc biệt khớp gối, cột sống thắt lưng, khớp vai), với triệu chứng đau âm ỉ, cứng khớp khi vận động hoặc sau ngủ dậy, hiệu quả thường được ghi nhận sau khoảng 2-4 tuần sử dụng đều đặn.

Xuất xứ: Nhật Bản
Nhà sản xuất: ZERIA Pharmaceutical Co., Ltd.
Phân loại: Thuốc OTC Nhật Bản – nhóm 3
Thành phần chính: Chondroitin sulfate sodium

Quy cách Giá niêm yết tại Nhật (¥)
60 viên 2,948 ¥
108 viên 4,488 ¥
180 viên 6,798 ¥
270 viên 9,108 ¥
Add to Wishlist
Add to Wishlist

    Ingredients (thành phần):

    Lưu ý:

    Xin lưu ý rằng danh sách thành phần có thể thay đổi hoặc khác nhau tùy từng thời điểm. Vui lòng tham khảo danh sách thành phần trên bao bì sản phẩm bạn nhận được để biết danh sách thành phần mới nhất.

    Reviews

    There are no reviews yet.

    Be the first to review “Chondroitin ZS 1560mg”

    Công dụng chính:
    – Giảm đau khớp do thoái hóa khớp (khớp gối, khớp vai, cột sống thắt lưng)
    – Giảm cứng khớp, đau khi vận động hoặc sau khi ngủ dậy
    – Hỗ trợ phục hồi và duy trì sụn khớp, cải thiện độ trơn khớp
    – Giúp tăng tầm vận động, giảm cảm giác khô khớp, kém linh hoạt
    – Phù hợp sử dụng liệu trình trung hạn, dài hạn cho người đau khớp mạn tính

    Hướng dẫn sử dụng:
    – Mỗi lần 2 viên, ngày 3 lần
    – Uống với nhiều nước
    – Có thể uống trước hoặc sau ăn

    Sản phẩm thuốc xương khớp ZS Nhật Bản chính hãng có hình nhện

    CÔNG DỤNG Chondroitin ZS 1560mg

    Chondroitin ZS 1560mg là thuốc OTC Nhật Bản nhóm 3, chứa 1.560mg chondroitin sulfate sodium (liều/ngày). Được dùng trong các tình trạng đau khớp, đau thắt lưng, vai gáy (frozen shoulder), đau thần kinh và một số dạng suy giảm chức năng mô liên kết do lão hóa.
    Điểm khác biệt của sản phẩm là tác động vào cấu trúc mô (sụn, đĩa đệm, màng bao khớp, màng nền thần kinh) chứ không chỉ “giảm đau tức thời”.

    Cơ chế tác động

    Đau khớp, thoái hóa khớp
    – Chondroitin là thành phần cấu trúc của sụn khớp, có vai trò:
    – Giữ nước cho sụn
    – Tạo độ đàn hồi và chức năng “đệm giảm xóc”
    Khi tuổi tăng, hàm lượng chondroitin nội sinh giảm → sụn khô, mỏng → đau, cứng khớp khi vận động

    Bổ sung chondroitin giúp:
    – Cải thiện tính đàn hồi của sụn
    – Làm giảm va chạm xương, xương
    – Giúp vận động trơn tru hơn
    Phù hợp đau khớp gối, khớp háng, khớp vai, khớp tay do thoái hóa.
    Đau thắt lưng, cột sống
    – Đĩa đệm (đặc biệt đĩa đệm cột sống) giàu chondroitin, giúp:
    – Giữ nước
    – Chịu lực nén khi đứng – ngồi – cúi
    Khi đĩa đệm lão hóa → giảm đàn hồi → đau lưng khi đứng lên, cúi người, xoay người
    Chondroitin ZS giúp duy trì độ ẩm và khả năng đàn hồi của đĩa đệm, cải thiện cảm giác đau do suy giảm chức năng đệm.
    Vai đông cứng
    Thoái hóa quanh khớp vai gây:
    – Viêm bao khớp
    – Giảm tiết dịch khớp
    – Đau khi nâng tay, xoay vai

    Chondroitin giúp:
    – Cải thiện môi trường mô quanh khớp
    – Giúp chuyển động vai mượt hơn
    Không phải thuốc “giảm đau cấp tốc”, mà hỗ trợ phục hồi vận động vai theo thời gian.
    Với đau thần kinh
    Chondroitin hiện diện trong màng nền và mô nâng đỡ quanh dây thần kinh
    Khi cấu trúc bảo vệ thần kinh suy yếu → dễ bị kích thích → đau kiểu:
    – Nhói
    – Điện giật
    – Đau lặp lại từng cơn
    Chondroitin giúp hỗ trợ phục hồi mô quanh thần kinh, từ đó giảm kích thích đau.
    Khi mệt mỏi, suy giảm thể trạng
    – Chondroitin tồn tại trong mô liên kết, tham gia vận chuyển oxy, dưỡng chất đến tế bào
    – Khi thiếu hụt → tuần hoàn vi mô kém → dễ mệt
    – Vì vậy trong hệ sinh thái sản phẩm Zeria, Chondroitin còn được dùng trong các công thức phục hồi thể lực.

    Hộp thuốc xương khớp Chondroitin ZS 1560mg Nhật Bản 270 viên
    Viên uống Chondroitin ZS 1560mg hỗ trợ tái tạo sụn và giảm đau

    KHUYẾN NGHỊ CÁCH DÙNG Chondroitin ZS 1560mg

    Cách dùng Chondroitin ZS 1560mg
    – Liều dùng tiêu chuẩn: 6 viên/ngày, chia 2–3 lần, uống sau ăn
    – Nên dùng liên tục tối thiểu 2–4 tuần để đánh giá hiệu quả
    Với tình trạng mạn tính: có thể dùng liệu trình dài hơn theo tư vấn dược sĩ
    Chỉ định
    – Đau khớp – Đau thắt lưng
    – Vai đông cứng
    – Đau thần kinh
    – Mệt mỏi do suy giảm mô liên kết
    Chống chỉ định
    Không dùng cho:
    – Người dị ứng với thành phần của thuốc
    Thận trọng:
    – Phụ nữ có thai hoặc cho con bú
    – Người đang điều trị bệnh khác, nên hỏi dược sĩ/ bác sĩ
    – Nếu triệu chứng không cải thiện hoặc nặng hơn, cần đi khám
    Ai nên dùng Chondroitin ZS 1560mg
    – Người trung niên – cao tuổi:
    – Đau khớp mạn tính
    – Cứng khớp buổi sáng
    – Người đau lưng, đau cột sống do thoái hóa
    – Người bị vai đông cứng, hạn chế vận động vai
    – Người có đau thần kinh không do chấn thương cấp
    – Người cần liệu trình hỗ trợ mô khớp – mô liên kết lâu dài
    Bảo quản
    – Nơi khô ráo, thoáng mát
    – Tránh ánh nắng trực tiếp
    – Đóng kín nắp sau khi sử dụng
    – Để xa tầm tay trẻ em

    Chondroitin khác Glucosamine như thế nào?

    Cả Chondroitin và Glucosamine đều thuộc nhóm thuốc bảo vệ sụn khớp, nhưng vai trò trong cơ thể khác nhau.
    Glucosamine Orihiro
    – Là nguyên liệu đầu vào để cơ thể tổng hợp các thành phần của sụn khớp.
    – Kích thích tế bào sụn sản sinh proteoglycan – cấu trúc nền của sụn.
    – Ức chế một số enzym gây phá hủy sụn.
    – Giúp tăng tiết dịch khớp, cải thiện độ bôi trơn khi vận động.
    Phù hợp giai đoạn sớm hoặc phòng ngừa thoái hóa khớp.
    Chondroitin ZS 1560mg
    – Là thành phần cấu trúc trực tiếp của sụn, mô liên kết và xương.
    – Giúp sụn giữ nước, duy trì độ đàn hồi và khả năng chịu lực.
    – Ức chế enzym elastase – một trong các yếu tố trung gian gây thoái hóa sụn.
    – Kích thích tổng hợp proteoglycan, hỗ trợ ổn định cấu trúc sụn đã suy yếu.
    Phù hợp đau khớp mạn, thoái hóa rõ, người trung niên – cao tuổi.

    Chondroitin ZS 1560mgthuốc khớp ZS Nhật Bản thuộc nhóm thuốc OTC (nhóm 3), chứa 1.560mg chondroitin sulfate sodium mỗi ngày, được dùng để hỗ trợ giảm đau khớp, đau thắt lưng, vai đông cứng và đau thần kinh do thoái hóa.

    Thuốc khớp ZS Nhật Bản được chỉ định cho các tình trạng:

    • Đau khớp do thoái hóa khớp

    • Đau thắt lưng, cột sống

    • Vai đông cứng (frozen shoulder – 五十肩)

    • Đau thần kinh không do chấn thương cấp
      Phù hợp với người trung niên và cao tuổi bị đau khớp mạn tính.

    Chondroitin ZS 1560mg giúp giữ nước cho sụn khớp, tăng độ đàn hồi và giảm ma sát giữa các đầu xương. Đồng thời, thuốc ức chế các enzym gây thoái hóa sụn, từ đó hỗ trợ giảm đau, giảm cứng khớp và cải thiện vận động theo thời gian.

    Thông thường, người dùng có thể cảm nhận sự cải thiện sau khoảng 2–4 tuần sử dụng đều đặn. Với các trường hợp đau khớp mạn tính, thuốc khớp ZS Nhật Bản phù hợp dùng theo liệu trình trung – dài hạn để đạt hiệu quả ổn định.

    • Glucosamine giúp cơ thể tạo mới các thành phần của sụn khớp.

    • Chondroitin ZS 1560mg tập trung bảo vệ và duy trì sụn khớp hiện có, giữ nước và độ đàn hồi cho sụn.
      Vì vậy, thuốc khớp ZS Nhật Bản phù hợp hơn với người đã có dấu hiệu thoái hóa rõ hoặc đau khớp lâu năm.

    Liều dùng thông thường của Chondroitin ZS 1560mg6 viên/ngày, chia 2–3 lần, uống sau bữa ăn. Nên dùng liên tục và theo dõi đáp ứng; nếu triệu chứng không cải thiện, nên tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc bác sĩ.

    Sức khoẻ tim mạch và tuần hoàn

    Trong chăm sóc sức khỏe tim mạch và tuần hoàn, không có một sản phẩm đơn lẻ nào giải quyết được tất cả vấn đề. Tuần hoàn kém có thể bắt nguồn từ nhiều yếu tố khác nhau: lưu thông máu não suy giảm, mỡ máu và cholesterol tăng, hoặc độ chảy của máu và tình trạng ứ trệ vi tuần hoàn.

    Vì vậy, việc lựa chọn sản phẩm cần dựa trên đúng cơ chế cơ thể đang gặp phải, thay vì chỉ dùng theo cảm tính. Dưới đây là 3 sản phẩm được sử dụng phổ biến, mỗi loại tập trung vào một khía cạnh khác nhau của hệ tuần hoàn, giúp người dùng dễ dàng kết hợp hoặc lựa chọn phù hợp theo nhu cầu thực tế

    Nguồn hình ảnh

    Một số hình ảnh minh họa và video hướng dẫn cách dùng trong bài được trích từ tài liệu truyền thông của nhà sản xuất và hình ảnh công bố công khai từ các cơ sở chăm sóc sức khỏe tại Nhật Bản, được sử dụng với mục đích tham khảo và minh họa thông tin.

    Thông tin biên soạn nội dung

    Nội dung bài viết được tổng hợp từ các tài liệu nghiên cứu khoa học công bố trên các tạp chí y sinh học, thông tin kỹ thuật từ nhà sản xuất và các nguồn tham khảo đáng tin cậy, với mục đích cung cấp kiến thức và hỗ trợ người đọc hiểu rõ hơn về sản phẩm và cơ chế tác động.

    Bài viết mang tính chất thông tin – giáo dục, không nhằm mục đích chẩn đoán, điều trị hay thay thế tư vấn y khoa chuyên môn. Hiệu quả và mức độ phù hợp của sản phẩm có thể khác nhau tùy theo thể trạng từng cá nhân và cần được cân nhắc dựa trên đánh giá của chuyên gia y tế.