



Tinh chất VC-3 Vitamin C Derivative thuộc dòng Special Essence của Tunemakers, tập trung vào hoạt chất Vitamin C dẫn xuất ổn định (VC-3) giúp hỗ trợ làm sáng da, cải thiện sắc tố không đồng đều và tăng độ trong trẻo cho bề mặt da. Kết cấu dạng concentrate lỏng nhẹ, dễ layer trong routine chăm sóc da, đặc biệt phù hợp với làn da cần cải thiện xỉn màu, thâm sau mụn hoặc da thiếu sức sống.
Xuất xứ: Nhật Bản
Thương hiệu: Tunemakers
Dung tích: 10ml
Giá niêm yết: ¥1,760
Phân loại: Concentrate | Tinh chất cô đặc
Công dụng chính:
– Hỗ trợ bảo vệ da khỏi tác động oxy hoá do tia UV
– Giảm tích luỹ tổn thương do môi trường
– Hỗ trợ cải thiện tình trạng da xỉn màu do khô
– Góp phần duy trì độ đàn hồi và độ ẩm bề mặt da
– Hỗ trợ chăm sóc dấu hiệu lão hoá sớm.
Phù hợp với:
– Da có dấu hiệu xỉn màu, thiếu sức sống và giảm độ đàn hồi
– Thường cảm thấy da trông tối và kém tươi khi soi gương
– Ban ngày khó duy trì việc thoa lại kem chống nắng thường xuyên
Công thức vitamin C dẫn xuất thẩm thấu đến lớp sừng, giúp cải thiện tình trạng da xỉn màu và bề mặt da kém mịn. Da dần trở nên sáng hơn, mịn hơn và có độ trong tự nhiên
Tunemakers sử dụng VC-3 – vitamin C dẫn xuất dạng phosphate (Magnesium Ascorbyl Phosphate) có độ ổn định cao hơn so với vitamin C nguyên chất.
Hoạt chất được bao bọc trong lecithin dạng capsule, giúp vitamin C ít bị phân huỷ bởi ánh sáng và oxy, đồng thời hỗ trợ hoạt chất duy trì hiệu quả khi thẩm thấu vào lớp sừng của da.
Nhờ đó, vitamin C có thể phát huy tốt vai trò hỗ trợ cải thiện da xỉn màu, bề mặt da kém mịn và giúp làn da trông sáng và đều màu hơn.
Tinh chất được phát triển theo triết lý công thức tối giản, không chứa các thành phần dư thừa để hoạt chất có thể tác động trực tiếp lên da.
Công thức tối giản. Không chứa:
Hương liệu
Chất tạo màu
Dầu khoáng
Chất hoạt động bề mặt gốc dầu mỏ
Cồn
Silicone
Công thức đơn giản, tập trung vào hoạt chất vitamin C dẫn xuất.
Đây là tinh chất vitamin C dạng dẫn xuất ổn định (VC-3) trong dòng 原液, tinh chất cô đặc của Tunemakers.
Hoạt chất chính Magnesium Ascorbyl Phosphate (MAP) là một dạng vitamin C dẫn xuất có độ ổn định cao, ít bị phân huỷ và dịu nhẹ hơn so với vitamin C nguyên chất, giúp da dễ hấp thụ và phù hợp với nhiều loại da.
Trên da, vitamin C giúp hạn chế quá trình oxy hóa, đồng thời hỗ trợ điều chỉnh quá trình hình thành sắc tố melanin, một trong những nguyên nhân khiến da trở nên xỉn màu và kém đều màu.
Tinh chất VC-3 Vitamin C Derivative được sử dụng như một bước serum trong quy trình chăm sóc da hằng ngày.
Bước 1: Tẩy trang và rửa mặt
Bước 2: Sử dụng lotion / nước cân bằng da
Bước 3: Dùng Vitamin C
Bước 4: Khóa ẩm bằng sữa dưỡng hoặc kem dưỡng
Sau bước lotion, lấy 2–3 giọt tinh chất, thoa nhẹ lên toàn bộ khuôn mặt và vỗ nhẹ để sản phẩm thẩm thấu vào da. Những vùng da xỉn màu, sần hoặc thiếu độ sáng có thể thoa thêm một lớp mỏng để chăm sóc tập trung.
Có thể sử dụng sáng và tối VC-3 là dạng vitamin C dẫn xuất ổn định, có thể sử dụng cả buổi sáng và buổi tối trong routine chăm sóc da. Khi dùng vào buổi sáng, nên kết hợp kem chống nắng để bảo vệ da tốt hơn trước tác động của tia UV.
Lượng sử dụng tham khảo Có thể sử dụng khoảng 50 ngày (gần 2 tháng)Tinh chất VC-3 có thể kết hợp với các sản phẩm khác. Tùy theo tình trạng da, độ tuổi và nhu cầu chăm sóc, bạn có thể kết hợp VC-3 với các sản phẩm khác để tăng hiệu quả bảo vệ và phục hồi làn da.
Tranexamic Acid phù hợp khi mục tiêu chính là hỗ trợ cải thiện nám, tàn nhang hoặc tăng sắc tố rõ rệt.
Hoạt chất này hoạt động bằng cách ức chế tín hiệu kích thích sản xuất melanin, từ đó giúp hạn chế sự hình thành sắc tố gây nám.
Vì vậy, Tranexamic Acid thường phù hợp với:
Da có nám, tàn nhang hoặc đốm nâu rõ
Da dễ tăng sắc tố sau viêm
Người muốn ngăn ngừa hình thành nám mới
Trong khi đó, Vitamin C VC-3 phù hợp hơn khi da xỉn màu, thiếu sức sống hoặc kết cấu da kém mịn, giúp da sáng và đều màu hơn.
Tunemakers VC-3 Vitamin C Derivative phù hợp khi mục tiêu chăm sóc da là:
Cải thiện da xỉn màu
Hỗ trợ làm sáng và đều màu da
Cải thiện kết cấu da sần hoặc kém mịn
Bắt đầu sử dụng vitamin C trong skincare
VC-3 sử dụng Magnesium Ascorbyl Phosphate (MAP) – dạng vitamin C dẫn xuất ổn định, ít gây kích ứng hơn vitamin C nguyên chất, vì vậy phù hợp với cả người mới bắt đầu dùng vitamin C.
Tunemakers có nhiều dạng vitamin C với nồng độ và mục tiêu sử dụng khác nhau:
VC-3 Vitamin C Derivative
Dẫn xuất vitamin C ổn định (MAP)
Dịu nhẹ, phù hợp người mới dùng vitamin C
Tập trung làm sáng da và cải thiện kết cấu da
VC-20 Vitamin C
Nồng độ vitamin C cao hơn
Tập trung hỗ trợ làm sáng da mạnh hơn và cải thiện lỗ chân lông
Vitamin C nguyên chất khác
Có thể kết hợp với các hoạt chất khác trong routine để tối ưu mục tiêu chăm sóc da
Nhìn chung, VC-3 thường là lựa chọn phù hợp để bắt đầu, sau đó có thể nâng cấp lên các dạng vitamin C mạnh hơn khi da đã quen.
Với vitamin C dẫn xuất như VC-3, thông thường không cần bảo quản trong tủ lạnh.
Magnesium Ascorbyl Phosphate là dạng vitamin C có độ ổn định cao hơn vitamin C nguyên chất, ít bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí và ánh sáng.
Chỉ cần:
Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp
Đóng nắp sau khi sử dụng
là đã đủ để duy trì hiệu quả của sản phẩm.
Một số sản phẩm vitamin C có thể sẫm màu nhẹ theo thời gian do quá trình oxy hóa.
Tuy nhiên với vitamin C dẫn xuất ổn định như VC-3, hiện tượng đổi màu thường ít xảy ra hơn so với vitamin C nguyên chất.
Nếu sản phẩm chỉ hơi sậm màu nhẹ, hiệu quả vẫn có thể được duy trì.
Tuy nhiên, nếu tinh chất:
Chuyển sang màu nâu đậm rõ rệt
Có mùi thay đổi mạnh
thì nên cân nhắc ngừng sử dụng để đảm bảo hiệu quả chăm sóc da tốt nhất.
Nước, Butylene Glycol, Magnesium Ascorbyl Phosphate, Lecithin hydro hóa, Natri Citrate, PEG-100 Hydrogenated Castor Oil, Dihydrocholesterol-20, Triethylhexanoin, Axit Citric, Cholesterol, Tocopheryl Acetate, Methylparaben I02024/2
Nguồn hình ảnh
Một số hình ảnh minh họa và video hướng dẫn cách dùng trong bài được trích từ tài liệu truyền thông của nhà sản xuất và hình ảnh công bố công khai từ các cơ sở chăm sóc sức khỏe tại Nhật Bản, được sử dụng với mục đích tham khảo và minh họa thông tin.
Thông tin biên soạn nội dung
Nội dung bài viết được tổng hợp từ các tài liệu nghiên cứu khoa học công bố trên các tạp chí y sinh học, thông tin kỹ thuật từ nhà sản xuất và các nguồn tham khảo đáng tin cậy, với mục đích cung cấp kiến thức và hỗ trợ người đọc hiểu rõ hơn về sản phẩm và cơ chế tác động.
Bài viết mang tính chất thông tin – giáo dục, không nhằm mục đích chẩn đoán, điều trị hay thay thế tư vấn y khoa chuyên môn. Hiệu quả và mức độ phù hợp của sản phẩm có thể khác nhau tùy theo thể trạng từng cá nhân và cần được cân nhắc dựa trên đánh giá của chuyên gia y tế.